Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
脑血管屏障
nǎo xuè guǎn píng zhàng

hàng rào máu não

Cụm từ
脑叶
nǎo yè

thùy não

Cụm từ
脑花
nǎo huā

não (dùng làm món ăn)

Cụm từ
脑膜炎
nǎo mó yán

viêm màng não

Cụm từ
脑膜
nǎo mó

màng não; màng meninge; các màng lót não

Cụm từ
脑肿瘤
nǎo zhǒng liú

u não

Cụm từ
脑胀
nǎo zhàng

nghĩa đen: sưng não; chóng mặt; choáng váng; say xỉn

Cụm từ
脑脊液
nǎo jǐ yè

dịch não tủy (CSF)

Cụm từ
脑细胞
nǎo xì bāo

tế bào não

Cụm từ
脑筋
nǎo jīn

bộ não; tâm trí; đầu óc; cách suy nghĩ

Cụm từ
脑神经
nǎo shén jīng

dây thần kinh sọ

Cụm từ
脑瘫
nǎo tān

bại não

Cụm từ
脑瘤
nǎo liú

khối u não

Cụm từ
脑病
nǎo bìng

bệnh não; bệnh não bộ

Cụm từ
脑瓢儿
nǎo piáo r

đỉnh đầu; chỏm

Cụm từ
脑瓜子
nǎo guā zi

xem 腦瓜|脑瓜[nao3 gua1]

Cụm từ
脑瓜儿
nǎo guā r

biến thể er hoá của 腦瓜|脑瓜[nao3 gua1]

Cụm từ
脑瓜
nǎo guā

sọ; não; đầu; tâm trí; tinh thần; ý tưởng

Cụm từ
脑炎
nǎo yán

viêm não

Cụm từ
脑浆
nǎo jiāng

chất não

Cụm từ
脑涨
nǎo zhàng

biến thể của 腦脹|脑胀[nao3 zhang4]

Cụm từ
脑满肠肥
nǎo mǎn cháng féi

(thành ngữ) thừa cân do sống cuộc sống đặc quyền

Thành ngữ
脑溢血
nǎo yì xuè

xuất huyết não; đột quỵ

Cụm từ
脑沟
nǎo gōu

rãnh não (giải phẫu thần kinh)

Cụm từ
脑液
nǎo yè

dịch não

Cụm từ
脑海
nǎo hǎi

tâm trí; bộ não

Cụm từ
脑洞大开
nǎo dòng dà kāi

sáng tạo; có nhiều ý tưởng

Cụm từ
脑波
nǎo bō

sóng não; điện não đồ

Cụm từ
脑汁
nǎo zhī

chất xám

Cụm từ
脑水肿
nǎo shuǐ zhǒng

phù não

Cụm từ