恺彻愷徹 Kǎi chè 恺彻 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 恺彻 trong tiếng Việt biến thể của 愷撒|恺撒, Caesar (hoàng đế) dùng bởi Yan Fu 嚴復|严复 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan