Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
恺彻愷徹

Kǎi chè

恺彻 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 恺彻 trong tiếng Việt

biến thể của 愷撒|恺撒, Caesar (hoàng đế) dùng bởi Yan Fu 嚴復|严复

Tra từ liên quan