Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
感染

gǎn rǎn

感染 là gì?

感染 [gǎn rǎn] có nghĩa là lây nhiễm; nhiễm trùng; (nghĩa bóng) ảnh hưởng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 感染 trong tiếng Việt

  1. lây nhiễm
  2. nhiễm trùng
  3. (nghĩa bóng) ảnh hưởng

Cách đọc và ghi nhớ 感染

感染 được đọc là gǎn rǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lây nhiễm; nhiễm trùng; (nghĩa bóng) ảnh hưởng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan