感觉感覺 gǎn jué 感觉 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 感觉 trong tiếng Việt cảm giác; ấn tượng; cảm nhận; cảm thấy; nhận biết 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan