Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
感慨

gǎn kǎi

感慨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 感慨 trong tiếng Việt

thở dài với sự buồn bã, tiếc nuối, v.v.; cảm thấy tiếc nuối; xúc động sâu sắc

Tra từ liên quan