Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
愣头儿青愣頭兒青

lèng tóu r qīng

愣头儿青 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 愣头儿青 trong tiếng Việt

  1. người nóng nảy
  2. cá nhân hấp tấp
Tra từ liên quan