Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

栗 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 栗 trong tiếng Việt

(văn học) lạnh lẽo; rét mướt; (dạng kết hợp) run sợ

Tra từ liên quan