愣
愣 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 愣 trong tiếng Việt
trông mất tập trung; ngây ra; mất tập trung; ngây người; (thông tục) bất ngờ; liều lĩnh; một cách liều lĩnh
trông mất tập trung; ngây ra; mất tập trung; ngây người; (thông tục) bất ngờ; liều lĩnh; một cách liều lĩnh