慈 cí 慈 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 慈 trong tiếng Việt đầy lòng trắc ẩn; nhẹ nhàng; bao dung; tốt bụng; nhân ái 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan