恺弟愷弟 kǎi tì 恺弟 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 恺弟 trong tiếng Việt biến thể của 愷悌|恺悌[kai3 ti4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan