Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
恺弟愷弟

kǎi tì

恺弟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 恺弟 trong tiếng Việt

biến thể của 愷悌|恺悌[kai3 ti4]

Tra từ liên quan