Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
感染性腹泻感染性腹瀉

gǎn rǎn xìng fù xiè

感染性腹泻 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 感染性腹泻 trong tiếng Việt

tiêu chảy nhiễm khuẩn

Tra từ liên quan