感染性腹泻
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
感染性腹泻
tiêu chảy nhiễm khuẩn
Giản thể感染性腹泻
Phồn thể感染性腹瀉
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng