Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
感染人数感染人數

gǎn rǎn rén shù

感染人数 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 感染人数 trong tiếng Việt

số người bị nhiễm

Tra từ liên quan