Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
愣头愣脑愣頭愣腦

lèng tóu lèng nǎo

愣头愣脑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 愣头愣脑 trong tiếng Việt

  1. hấp tấp
  2. nông nổi
  3. liều lĩnh
Tra từ liên quan