愣头愣脑愣頭愣腦 lèng tóu lèng nǎo 愣头愣脑 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 愣头愣脑 trong tiếng Việt hấp tấpnông nổiliều lĩnh 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan