Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
感觉器官感覺器官

gǎn jué qì guān

感觉器官 là gì?

感觉器官 [gǎn jué qì guān] có nghĩa là các cơ quan cảm giác; năm giác quan.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 感觉器官 trong tiếng Việt

  1. các cơ quan cảm giác
  2. năm giác quan

Cách đọc và ghi nhớ 感觉器官

感觉器官 được đọc là gǎn jué qì guān, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “các cơ quan cảm giác; năm giác quan”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan