批件 pī jiàn 批件 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 批件 trong tiếng Việt tài liệu phê duyệt; tài liệu có chỉ thị bằng văn bản 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan