Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
批卷

pī juàn

批卷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 批卷 trong tiếng Việt

  1. chấm bài của học sinh
  2. chấm điểm bài thi
Tra từ liên quan