批卷 pī juàn 批卷 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 批卷 trong tiếng Việt chấm bài của học sinhchấm điểm bài thi 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan