Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
批假

pī jià

批假 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 批假 trong tiếng Việt

phê duyệt kỳ nghỉ

Tra từ liên quan