Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扶贫济困扶貧濟困

fú pín jì kùn

扶贫济困 là gì?

扶贫济困 [fú pín jì kùn] có nghĩa là giúp đỡ người nghèo; cứu trợ cho người khó khăn; hỗ trợ hộ nghèo hoặc khu vực nghèo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扶贫济困 trong tiếng Việt

  1. giúp đỡ người nghèo
  2. cứu trợ cho người khó khăn
  3. hỗ trợ hộ nghèo hoặc khu vực nghèo

Cách đọc và ghi nhớ 扶贫济困

扶贫济困 được đọc là fú pín jì kùn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giúp đỡ người nghèo; cứu trợ cho người khó khăn; hỗ trợ hộ nghèo hoặc khu vực nghèo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan