批准
phê duyệt; phê chuẩn
phê duyệt; phê chuẩn
批准 thường mang nghĩa “phê duyệt; phê chuẩn”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 批准, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
phê duyệt kỳ nghỉ
›批汇pī huìphê duyệt sử dụng ngoại tệ
›批件pī jiàntài liệu phê duyệt; tài liệu có chỉ thị bằng văn bản
›批捕pī bǔphê chuẩn bắt giữ
›批文pī wénphê duyệt bằng văn bản đối với một đơn từ; chấp thuận chính thức bằng văn bản
›批判pī pànphê phán; phê bình; LT:個|个[ge4]
›批改pī gǎichấm (bài tập, bài thi, v.v.); sửa và phê bình (một bài viết); kiểm tra; sửa; chỉnh sửa (một đoạn viết)
›批八字pī bā zìxem số mệnh; hệ thống bói toán dựa trên ngày giờ sinh của một người, theo 干支 (chu kỳ lục thập hoa giáp)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.