Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扶贫扶貧

fú pín

扶贫 là gì?

扶贫 [fú pín] có nghĩa là hỗ trợ người nghèo; xóa đói giảm nghèo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扶贫 trong tiếng Việt

  1. hỗ trợ người nghèo
  2. xóa đói giảm nghèo

Cách đọc và ghi nhớ 扶贫

扶贫 được đọc là fú pín, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hỗ trợ người nghèo; xóa đói giảm nghèo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan