批
批 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 批 trong tiếng Việt
xác minh; xử lý; phê bình; chuyển tiếp; lượng từ cho lô, đợt, chuyến bay quân sự; hạng (trong xếp hạng các trường đại học và cao đẳng)
xác minh; xử lý; phê bình; chuyển tiếp; lượng từ cho lô, đợt, chuyến bay quân sự; hạng (trong xếp hạng các trường đại học và cao đẳng)