Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

批 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 批 trong tiếng Việt

xác minh; xử lý; phê bình; chuyển tiếp; lượng từ cho lô, đợt, chuyến bay quân sự; hạng (trong xếp hạng các trường đại học và cao đẳng)

Tra từ liên quan