批改
批改 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 批改 trong tiếng Việt
chấm (bài tập, bài thi, v.v.); sửa và phê bình (một bài viết); kiểm tra; sửa; chỉnh sửa (một đoạn viết)
chấm (bài tập, bài thi, v.v.); sửa và phê bình (một bài viết); kiểm tra; sửa; chỉnh sửa (một đoạn viết)