Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng
自主
zì zhǔ

độc lập; tự mình quyết định; tự chủ

Cụm từ
自助
zì zhù

tự phục vụ

Cụm từ
资助
zī zhù

trợ cấp; cung cấp hỗ trợ tài chính

Cụm từ
自传
zì zhuàn

tự truyện

Cụm từ
自专
zì zhuān

hành động một cách độc đoán; tự mình hành động

Cụm từ
自转
zì zhuàn

sự quay

Cụm từ
自装
zì zhuāng

tự nạp (vũ khí, máy cassette, v.v.)

Cụm từ
自转轴
zì zhuàn zhóu

trục xoay

Cụm từ
锱铢必较
zī zhū bì jiào

so đo từng đồng một (thành ngữ)

Thành ngữ
自助餐
zì zhù cān

buffet; bữa ăn tự phục vụ

Cụm từ
紫锥花
zǐ zhuī huā

chi Hoa cúc dại (Echinacea)

Cụm từ
自酌
zì zhuó

tự thưởng thức một chén rượu

Cụm từ
自主权
zì zhǔ quán

khả năng tự đưa ra quyết định

Cụm từ
自主神经系统
zì zhǔ shén jīng xì tǒng

hệ thần kinh tự chủ

Cụm từ
自主系统
zì zhǔ xì tǒng

hệ thống tự trị

Cụm từ
自助洗衣店
zì zhù xǐ yī diàn

tiệm giặt tự động; tiệm giặt tự phục vụ

Cụm từ
姊姊
zǐ zǐ

chị gái; phiên âm Đài Loan [jie3 jie5]

Cụm từ
孜孜
zī zī

cần cù; chăm chỉ; siêng năng; cần mẫn

Cụm từ
孳孳
zī zī

biến thể của 孜孜[zi1 zi1]

Cụm từ
孜孜不倦
zī zī bù juàn

nghĩa đen: cần cù không mệt mỏi (thành ngữ); nỗ lực liên tục; cần mẫn (trong học tập); tập trung

Thành ngữ
吱吱嘎嘎
zī zī gā gā

(tượng thanh) tiếng kẽo kẹt và nghiến

Cụm từ
孜孜矻矻
zī zī kū kū

một cách chăm chỉ

Cụm từ
吱吱声
zī zī shēng

tiếng kêu cót két

Cụm từ
子子孙孙
zǐ zǐ sūn sūn

con cháu đời sau

Cụm từ
孜孜以求
zī zī yǐ qiú

chăm chỉ và không mệt mỏi (thành ngữ)

Thành ngữ
字字珠玉
zì zì zhū yù

mỗi từ là một viên ngọc (thành ngữ); văn viết hoa lệ

Thành ngữ
字组
zì zǔ

khối (dữ liệu); từ mã

Cụm từ
自足
zì zú

tự cung tự cấp; hài lòng với bản thân

Cụm từ
自罪
zì zuì

tội thực sự (khái niệm Kitô giáo, đối lập với tội tổ tông 原罪); tội ý thức

Cụm từ
自尊
zì zūn

tự tôn; tự trọng; cái tôi; tự hào

Cụm từ