Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng
子长县
Zǐ cháng xiàn

huyện Tử Trường ở Yên An 延安[Yan2 an1], Thiểm Tây

Cụm từ
资产价值
zī chǎn jià zhí

giá trị tài sản

Cụm từ
资产阶级
zī chǎn jiē jí

giai cấp tư sản

Cụm từ
资产阶级革命
zī chǎn jiē jí gé mìng

cách mạng tư sản (trong lý thuyết Marx-Lenin, là tiền đề cho cách mạng vô sản)

Cụm từ
资产阶级右派
zī chǎn jiē jí yòu pài

phe hữu phái tư sản (đặc biệt trong phong trào chống hữu khuynh 1957-58)

Cụm từ
资产组合
zī chǎn zǔ hé

danh mục tài sản

Cụm từ
自嘲
zì cháo

tự chế nhạo bản thân; tự cười mình

Cụm từ
自沉
zì chén

tự đánh chìm (tàu thuyền); tự dìm mình

Cụm từ
自乘
zì chéng

(toán) nhân (một số) với chính nó; lũy thừa (một số); (đặc biệt) bình phương (một số)

Cụm từ
自称
zì chēng

tự xưng; tự cho là; tự nhận; xưng danh

Cụm từ
子程序
zǐ chéng xù

chương trình con

Cụm từ
自成一家
zì chéng yī jiā

có phong cách riêng

Cụm từ
紫翅椋鸟
zǐ chì liáng niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) sáo đá (Sturnus vulgaris)

Tiếng lóng xã hội
子丑
zǐ chǒu

hai chi đầu tiên trong mười hai địa chi 十二地支; theo nghĩa mở rộng, địa chi

Cụm từ
仔畜
zǐ chù

động vật sơ sinh

Cụm từ
字串
zì chuàn

(tin học) chuỗi ký tự (Đài Loan)

Cụm từ
淄川
Zī chuān

khu Zichuan của thành phố Zibo 淄博市[Zi1 bo2 shi4], Sơn Đông

Cụm từ
自创
zì chuàng

tự tạo; nghĩ ra (một ý tưởng, v.v.)

Cụm từ
淄川区
Zī chuān qū

khu Zichuan của thành phố Zibo 淄博市[Zi1 bo2 shi4], Sơn Đông

Cụm từ
自吹自擂
zì chuī zì léi

tự thổi kèn khen mình (thành ngữ)

Thành ngữ
字词
zì cí

chữ hoặc từ; từ hoặc cụm từ

Cụm từ
自此
zì cǐ

kể từ đó; từ đó trở đi

Cụm từ
自从
zì cóng

kể từ khi; từ khi

Cụm từ
自忖
zì cǔn

suy ngẫm; tư lự

Cụm từ
自大
zì dà

ngạo mạn

Cụm từ
自打
zì dǎ

(khẩu ngữ) kể từ

Khẩu ngữ
子代
zǐ dài

đời con; thế hệ của con

Cụm từ
自带
zì dài

tự mang theo; mang theo đồ của mình; (phần mềm) cài sẵn

Cụm từ
自大狂
zì dà kuáng

hoang tưởng tự đại; tự mãn quá mức; ảo tưởng vĩ đại

Cụm từ
子弹
zǐ dàn

đạn; LT:粒[li4],顆|颗[ke1],發|发[fa1]

Cụm từ