Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng
子弹火车
zǐ dàn huǒ chē

tàu cao tốc; Shinkansen 新幹線|新干线, tàu cao tốc của Nhật Bản

Cụm từ
自导
zì dǎo

tự hướng dẫn; tự vận hành

Cụm từ
自导自演
zì dǎo zì yǎn

tự đạo diễn một bộ phim mà mình cũng đóng vai chính; (ví von) tự mình lập kế hoạch và thực hiện

Cụm từ
自得
zì dé

hài lòng; hài lòng với vị trí của mình

Cụm từ
自得其乐
zì dé qí lè

tìm thấy niềm vui theo cách của mình; tự thưởng thức một cách yên tĩnh

Cụm từ
子弟
zǐ dì

trẻ em; thế hệ trẻ

Cụm từ
字典
zì diǎn

Từ điển chữ Hán (chứa mục từ cho từng chữ đơn, khác với 詞典|词典[ci2 dian3], chứa mục từ cho từ gồm một hoặc nhiều chữ); (thông tục) từ điển; Lượng từ: 本[ben3]

Cụm từ
子癫前症
zǐ diān qián zhèng

tiền sản giật, nhiễm độc thai nghén (y học)

Cụm từ
字调
zì diào

giọng của một chữ

Cụm từ
紫貂
zǐ diāo

chồn zibelin (Martes zibellina)

Cụm từ
紫丁香
zǐ dīng xiāng

cây tử đinh hương

Cụm từ
自顶向下
zì dǐng xiàng xià

từ trên xuống dưới

Cụm từ
自定义
zì dìng yì

tùy chỉnh; được người dùng định nghĩa

Cụm từ
自底向上
zì dǐ xiàng shàng

từ dưới lên trên

Cụm từ
自动
zì dòng

tự động; tự nguyện

Cụm từ
自动步道
zì dòng bù dào

đường đi bộ tự động; thang cuốn ngang

Cụm từ
自动车
zì dòng chē

ô tô

Cụm từ
自动挡
zì dòng dǎng

hộp số tự động; chuyển số tự động

Cụm từ
自动点唱机
zì dòng diǎn chàng jī

máy hát tự động

Cụm từ
自动付款机
zì dòng fù kuǎn jī

máy rút tiền; máy rút tiền tự động; ATM

Cụm từ
自动扶梯
zì dòng fú tī

thang cuốn

Cụm từ
自动挂挡
zì dòng guà dǎng

chuyển số tự động

Cụm từ
自动柜员机
zì dòng guì yuán jī

máy rút tiền tự động (ATM)

Cụm từ
自动化
zì dòng huà

tự động hóa

Cụm từ
自动化技术
zì dòng huà jì shù

kỹ thuật tự động hóa

Cụm từ
自动换刀装置
zì dòng huàn dāo zhuāng zhì

bộ thay dao tự động (ATC)

Cụm từ
自动恢复
zì dòng huī fù

hồi phục tự nhiên

Cụm từ
自动控制
zì dòng kòng zhì

điều khiển tự động

Cụm từ
自动离合
zì dòng lí hé

côn tự động

Cụm từ
自动楼梯
zì dòng lóu tī

thang cuốn

Cụm từ