Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng
自变量
zì biàn liàng

(toán) biến số độc lập

Cụm từ
自变数
zì biàn shù

(toán) biến số độc lập

Cụm từ
自闭症
zì bì zhèng

chứng tự kỷ

Cụm từ
淄博
Zī bó

Zibo, thành phố cấp địa khu ở Sơn Đông

Cụm từ
淄博市
Zī bó shì

Zibo, thành phố cấp địa khu ở Sơn Đông

Cụm từ
滋补
zī bǔ

bổ dưỡng; dinh dưỡng

Cụm từ
自不必说
zì bù bì shuō

(thành ngữ) không cần phải nói; tự nó đã rõ ràng

Thành ngữ
自不待言
zì bù dài yán

không cần phải nói; tự nó đã rõ ràng

Cụm từ
自不量力
zì bù liàng lì

đánh giá quá cao khả năng của mình (thành ngữ)

Thành ngữ
滋补品
zī bǔ pǐn

thuốc bổ; chất bổ

Cụm từ
子不嫌母丑,狗不嫌家贫
zǐ bù xián mǔ chǒu , gǒu bù xián jiā pín

xem 兒不嫌母醜,狗不嫌家貧|儿不嫌母丑,狗不嫌家贫[er2 bu4 xian2 mu3 chou3 , gou3 bu4 xian2 jia1 pin2]

Cụm từ
紫菜
zǐ cài

rong biển ăn được thuộc chi Porphyra hoặc chi Pyropia, đặc biệt là loại dùng để làm lá nori khô

Cụm từ
赀财
zī cái

biến thể của 資財|资财[zi1 cai2]

Cụm từ
资财
zī cái

tài sản; vốn liếng và vật liệu

Cụm từ
紫菜包饭
zǐ cài bāo fàn

gimbap, còn gọi là kimbap (món ăn Hàn Quốc làm bằng cách cuộn cơm hấp và nguyên liệu khác trong lá nori)

Cụm từ
子菜单
zǐ cài dān

(máy tính) menu con

Cụm từ
紫菜属
zǐ cài shǔ

Chi tảo tía (chi rong biển ăn được)

Cụm từ
紫菜苔
zǐ cài tái

bắp cải tím; Brassica campestris var. purpurea

Cụm từ
自残
zì cán

tự hủy hoại bản thân; tự làm đau

Cụm từ
自惭形秽
zì cán - xíng huì

(thành ngữ) cảm thấy thua kém; cảm thấy không đủ

Thành ngữ
紫草
zǐ cǎo

cây địa hoàng đỏ (Lithospermum erythrorhizon); loài thực vật có hoa mà rễ cung cấp thuốc nhuộm màu tím; arnebia (chi thực vật trong họ Boraginaceae)

Cụm từ
紫草科
zǐ cǎo kē

Boraginaceae (họ hoa và bụi rậm)

Cụm từ
子层
zǐ céng

tầng phụ

Cụm từ
自查
zì chá

tự kiểm tra; tiến hành tự kiểm tra

Cụm từ
子产
Zǐ Chǎn

Tử Sản (?-522 TCN), chính khách và triết gia thời Xuân Thu

Cụm từ
资产
zī chǎn

tài sản

Cụm từ
资产剥离
zī chǎn bō lí

thanh lý tài sản

Cụm từ
资产担保证券
zī chǎn dān bǎo zhèng quàn

chứng khoán bảo đảm bằng tài sản; ABS

Cụm từ
资产负债表
zī chǎn fù zhài biǎo

bảng cân đối kế toán

Cụm từ
子长
Zǐ cháng

huyện Tử Trường ở Yên An 延安[Yan2 an1], Thiểm Tây

Cụm từ