Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng

đỉnh có mở nhỏ ở trên

Từ vựng

răng hô; nhăn răng

Từ vựng
自爱
zì ài

tự tôn; tự yêu bản thân; tự quan tâm; coi trọng bản thân; giữ gìn danh tiếng; chăm sóc tốt sức khỏe của mình

Cụm từ
自艾自怜
zì ài zì lián

cảm thấy tội nghiệp cho bản thân

Cụm từ
资安
zī ān

(Đài Loan) an ninh thông tin (viết tắt của 資訊安全|资讯安全[zi1 xun4 an1 quan2])

Viết tắt
自傲
zì ào

ngạo mạn; tự hào về điều gì đó

Cụm từ
自拔
zì bá

tự giải thoát; tự rút ra khỏi tình huống khó khăn

Cụm từ
自白
zì bái

lời thú tội; làm rõ lập trường hoặc ý định; khoe khoang

Cụm từ
自白书
zì bái shū

lời thú tội

Cụm từ
紫斑
zǐ bān

vết bầm

Cụm từ
自保
zì bǎo

tự bảo vệ; phòng vệ tự thân; tự bảo tồn

Cụm từ
自爆
zì bào

phát nổ; tự phát nổ; tự kích nổ; đánh bom tự sát; tiết lộ chuyện riêng tư của bản thân

Cụm từ
自报公议
zì bào gōng yì

tự đánh giá; tuyên bố tình trạng của mình để thảo luận công khai

Cụm từ
自报家门
zì bào jiā mén

tự giới thiệu; ban đầu là một thủ pháp trong kịch nghệ, trong đó nhân vật giải thích vai trò của mình

Cụm từ
自暴自弃
zì bào zì qì

buông thả bản thân trong tuyệt vọng; từ bỏ và không còn cố gắng

Cụm từ
自备
zì bèi

tự chuẩn bị...; riêng; tự cung cấp; tự có

Cụm từ
自卑
zì bēi

tự ti; tự hạ thấp bản thân

Cụm từ
紫背椋鸟
zǐ bèi liáng niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) sáo má hung (Agropsar philippensis)

Cụm từ
自卑情绪
zì bēi qíng xù

mặc cảm tự ti

Cụm từ
紫背苇鳽
zǐ bèi wěi yán

(loài chim ở Trung Quốc) vạc Thái Bình Dương (Ixobrychus eurhythmus)

Cụm từ
自卑心理
zì bēi xīn lǐ

cảm giác tự ti; mặc cảm tự ti

Cụm từ
资本
zī běn

vốn (kinh tế)

Cụm từ
资本储备
zī běn chǔ bèi

dự trữ vốn

Cụm từ
资本家
zī běn jiā

nhà tư bản

Cụm từ
资本计提
zī běn jì tí

yêu cầu vốn

Cụm từ
资本论
Zī běn lùn

Tư bản luận (1867) của Karl Marx 卡爾·馬克思|卡尔·马克思[Ka3 er3 · Ma3 ke4 si1]

Cụm từ
资本市场
zī běn shì chǎng

thị trường vốn

Cụm từ
资本外逃
zī běn wài táo

dòng vốn chảy ra

Cụm từ
资本主义
zī běn zhǔ yì

chủ nghĩa tư bản

Cụm từ
自便
zì biàn

làm theo ý mình; không làm phiền bản thân

Cụm từ