主板 zhǔ bǎn 主板 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 主板 trong tiếng Việt (máy tính) bo mạch chủ; (thị trường chứng khoán) sàn chính 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan