主保圣人主保聖人 zhǔ bǎo shèng rén 主保圣人 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 主保圣人 trong tiếng Việt thánh bảo trợ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan