主保圣人
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
主保圣人
thánh bảo trợ
Giản thể主保圣人
Phồn thể主保聖人
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng