Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
主保圣人主保聖人

zhǔ bǎo shèng rén

主保圣人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 主保圣人 trong tiếng Việt

thánh bảo trợ

Tra từ liên quan