Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
珠箔

zhū bó

珠箔 là gì?

珠箔 [zhū bó] có nghĩa là màn ngọc trai; bình phong hạt châu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 珠箔 trong tiếng Việt

  1. màn ngọc trai
  2. bình phong hạt châu

Cách đọc và ghi nhớ 珠箔

珠箔 được đọc là zhū bó, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “màn ngọc trai; bình phong hạt châu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan