Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
主宾谓主賓謂

zhǔ bīn wèi

主宾谓 là gì?

主宾谓 [zhǔ bīn wèi] có nghĩa là mẫu câu chủ-tân ngữ-động từ SOV hoặc chủ-tân-vị (ví dụ: trong ngữ pháp tiếng Nhật hoặc tiếng Hàn).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 主宾谓 trong tiếng Việt

mẫu câu chủ-tân ngữ-động từ SOV hoặc chủ-tân-vị (ví dụ: trong ngữ pháp tiếng Nhật hoặc tiếng Hàn)

Cách đọc và ghi nhớ 主宾谓

主宾谓 được đọc là zhǔ bīn wèi, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mẫu câu chủ-tân ngữ-động từ SOV hoặc chủ-tân-vị (ví dụ: trong ngữ pháp tiếng Nhật hoặc tiếng Hàn)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan