Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
主播

zhǔ bō

主播 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 主播 trong tiếng Việt

  1. người dẫn tin tức
  2. dẫn chương trình
  3. phát trực tuyến (Internet)
Tra từ liên quan