主办权主辦權 zhǔ bàn quán 主办权 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 主办权 trong tiếng Việt quyền đăng cai (một cuộc họp quốc tế) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan