诛暴讨逆誅暴討逆 zhū bào tǎo nì 诛暴讨逆 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 诛暴讨逆 trong tiếng Việt tiêu diệt kẻ ác (ví dụ: quân nổi loạn, hoặc người của chủng tộc khác) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan