Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng
装聋作哑
zhuāng lóng zuò yǎ

giả câm điếc

Cụm từ
装满
zhuāng mǎn

làm đầy

Cụm từ
壮美
zhuàng měi

tráng lệ

Cụm từ
装萌
zhuāng méng

(tiếng lóng) giả vờ dễ thương

Tiếng lóng xã hội
装门面
zhuāng mén miàn

xem 裝點門面|装点门面[zhuang1 dian3 men2 mian4]

Cụm từ
装模作样
zhuāng mó zuò yàng

giả vờ (thành ngữ); tỏ ra màu mè; đóng kịch

Thành ngữ
装嫩
zhuāng nèn

giả vờ trẻ; giả làm vẻ trẻ trung

Cụm từ
壮年
zhuàng nián

nghĩa đen: năm tháng cường tráng; thời kỳ đẹp nhất của cuộc đời; mùa hè; cường tráng (đủ sức phục vụ quân ngũ); trưởng thành (tài năng, khu vườn, v.v.)

Cụm từ
专攻
zhuān gōng

chuyên về; học chuyên ngành

Cụm từ
篆工
zhuàn gōng

thợ thủ công khắc chữ

Cụm từ
装配
zhuāng pèi

lắp ráp; lắp vào

Cụm từ
装配工厂
zhuāng pèi gōng chǎng

nhà máy lắp ráp

Cụm từ
装配线
zhuāng pèi xiàn

dây chuyền lắp ráp; dây chuyền sản xuất

Cụm từ
装配员
zhuāng pèi yuán

công nhân lắp ráp

Cụm từ
撞骗
zhuàng piàn

lừa đảo

Cụm từ
装腔作势
zhuāng qiāng zuò shì

làm điệu bộ; giả tạo; kiểu cách

Cụm từ
壮起胆子
zhuàng qǐ dǎn zi

tiến hành việc gì dù sợ hãi; tỏ ra dũng cảm

Cụm từ
装穷叫苦
zhuāng qióng jiào kǔ

giả vờ và phàn nàn cay đắng về việc bị nghèo túng (thành ngữ)

Thành ngữ
撞球
zhuàng qiú

bi-a; bi-a (bóng); bi-a (trò chơi)

Cụm từ
妆容
zhuāng róng

một diện mạo (đạt được bằng cách trang điểm)

Cụm từ
装入
zhuāng rù

tải vào

Cụm từ
装傻
zhuāng shǎ

giả ngu; giả vờ ngây thơ

Cụm từ
撞衫
zhuàng shān

mặc cùng trang phục với người khác (ở nơi công cộng)

Cụm từ
撞伤
zhuàng shāng

bầm tím; cú va chạm

Cụm từ
装设
zhuāng shè

lắp đặt; lắp (ví dụ: bóng đèn)

Cụm từ
状声词
zhuàng shēng cí

từ tượng thanh

Cụm từ
装神弄鬼
zhuāng shén nòng guǐ

nghĩa đen: giả vờ tiếp xúc với linh hồn (thành ngữ); nghĩa bóng: làm trò ma quái

Thành ngữ
壮士
zhuàng shì

anh hùng; chiến sĩ; chàng trai dũng cảm; chiến binh (mặc giáp)

Cụm từ
壮实
zhuàng shi

cường tráng; vạm vỡ

Cụm từ
妆饰
zhuāng shì

ăn mặc chỉnh tề

Cụm từ