状狀 zhuàng 状 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 状 trong tiếng Việt cáo buộc; kiện trạng; tình trạng; điều kiện; mạnh; mẽ; hình dạng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan