Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
装扮裝扮

zhuāng bàn

装扮 là gì?

装扮 [zhuāng bàn] có nghĩa là trang trí; tô điểm; hoá trang; cải trang.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 装扮 trong tiếng Việt

  1. trang trí
  2. tô điểm
  3. hoá trang
  4. cải trang

Cách đọc và ghi nhớ 装扮

装扮 được đọc là zhuāng bàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trang trí; tô điểm; hoá trang; cải trang”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan