装逼裝逼 zhuāng bī 装逼 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 装逼 trong tiếng Việt biến thể của 裝屄|装屄[zhuang1 bi1] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan