Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhuāng

桩 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 桩 trong tiếng Việt

gốc; cọc; lượng từ cho vật phẩm

Tra từ liên quan