转帆
đổi hướng (của thuyền buồm); xoay chuyển; lộn gió
đổi hướng (của thuyền buồm); xoay chuyển; lộn gió
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chuyển tự; chép lại; chuyển lời lên bề mặt bằng tiếp xúc trực tiếp (như với decal)
›转寄zhuǎn jìchuyển tiếp (tin nhắn, thư, bài viết, v.v.)
›转往zhuǎn wǎngthay đổi (sang chặng cuối của hành trình)
›转学生zhuǎn xué shenghọc sinh chuyển trường
›转徙zhuǎn xǐdi cư; chuyển nhà
›转学zhuǎn xuéchuyển trường; chuyển đến trường khác
›转存zhuǎn cúnchuyển (tiền tiết kiệm, dữ liệu, v.v.) đi nơi khác để lưu trữ
›转悠zhuàn youlăn lộn; lang thang; xuất hiện lặp đi lặp lại
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.