Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
转帆轉帆

zhuǎn fān

转帆 là gì?

转帆 [zhuǎn fān] có nghĩa là đổi hướng (của thuyền buồm); xoay chuyển; lộn gió.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 转帆 trong tiếng Việt

  1. đổi hướng (của thuyền buồm)
  2. xoay chuyển
  3. lộn gió

Cách đọc và ghi nhớ 转帆

转帆 được đọc là zhuǎn fān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đổi hướng (của thuyền buồm); xoay chuyển; lộn gió”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan