Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
装备裝備

zhuāng bèi

装备 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 装备 trong tiếng Việt

trang bị

Tra từ liên quan