Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
幼教

yòu jiào

幼教 là gì?

幼教 [yòu jiào] có nghĩa là giáo dục mầm non; viết tắt của 幼兒教育|幼儿教育[you4 er2 jiao4 yu4].

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 幼教 trong tiếng Việt

  1. giáo dục mầm non
  2. viết tắt của 幼兒教育|幼儿教育[you4 er2 jiao4 yu4]

Cách đọc và ghi nhớ 幼教

幼教 được đọc là yòu jiào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm viết tắt. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giáo dục mầm non; viết tắt của 幼兒教育|幼儿教育[you4 er2 jiao4 yu4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan