Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
胰脏
yí zàng

tuyến tụy

Cụm từ
胰脏炎
yí zàng yán

viêm tụy

Cụm từ
一早
yī zǎo

sớm vào buổi sáng; lúc bình minh

Cụm từ
臆造
yì zào

bịa đặt; nghĩ ra

Cụm từ
一则
yī zé

một mặt

Cụm từ
遗赠
yí zèng

để lại tài sản

Cụm từ
一则以喜,一则以忧
yī zé - yǐ xǐ , yī zé - yǐ yōu

(thành ngữ) một mặt thì vui, một mặt thì lo lắng

Thành ngữ
以债养债
yǐ zhài yǎng zhài

nợ nuôi thêm nợ (thành ngữ)

Thành ngữ
一战
Yī zhàn

Chiến tranh Thế giới thứ nhất (1914-1918)

Cụm từ
翼展
yì zhǎn

sải cánh

Cụm từ
驿站
yì zhàn

trạm dịch cho ngựa trạm (xưa)

Cụm từ
依仗
yī zhàng

dựa vào; dựa dẫm vào

Cụm từ
倚仗
yǐ zhàng

dựa vào; tin tưởng vào

Cụm từ
仪仗
yí zhàng

vũ khí nghi lễ

Cụm từ
姨丈
yí zhàng

chồng của chị em của mẹ; chồng dì

Cụm từ
宜章
Yí zhāng

huyện Nghi Chương ở Sâm Châu 郴州[Chen1 zhou1], Hồ Nam

Cụm từ
议长
yì zhǎng

chủ tịch (của một hội đồng lập pháp); người phát ngôn

Cụm từ
仪仗队
yí zhàng duì

đội danh dự; đội cận vệ; đội rước cờ dẫn đầu đoàn diễu hành quân sự

Cụm từ
宜章县
Yí zhāng xiàn

huyện Nghi Chương ở Trấn Châu 郴州[Chen1 zhou1], Hồ Nam

Cụm từ
一展身手
yī zhǎn shēn shǒu

thể hiện tài năng của một người; thể hiện bản lĩnh

Cụm từ
一站式
yī zhàn shì

một cửa (dịch vụ, cửa hàng, v.v.)

Cụm từ
依照
yī zhào

theo; dựa vào

Cụm từ
遗照
yí zhào

ảnh của người quá cố

Cụm từ
遗诏
yí zhào

chiếu chỉ truyền lại (của hoàng đế trước)

Cụm từ
一朝被蛇咬,十年怕井绳
yī zhāo bèi shé yǎo , shí nián pà jǐng shéng

một lần bị rắn cắn, mười năm sợ dây giếng; một lần bị tổn thương, mười lần cẩn trọng (thành ngữ)

Thành ngữ
一着不慎,满盘皆输
yī zhāo bù shèn , mǎn pán jiē shū

Một nước đi bất cẩn, thua cả ván cờ. (thành ngữ)

Thành ngữ
一朝一夕
yī zhāo yī xī

nghĩa đen: một buổi sáng và một buổi tối (thành ngữ); nghĩa bóng: trong một khoảng thời gian ngắn; qua một đêm

Thành ngữ
一眨眼
yī zhǎ yǎn

trong nháy mắt

Cụm từ
依着
yī zhe

theo như; dựa theo

Cụm từ
译者
yì zhě

người dịch (văn bản)

Cụm từ