一朝被蛇咬,十年怕井绳
một lần bị rắn cắn, mười năm sợ dây giếng; một lần bị tổn thương, mười lần cẩn trọng (thành ngữ)
một lần bị rắn cắn, mười năm sợ dây giếng; một lần bị tổn thương, mười lần cẩn trọng (thành ngữ)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nghĩa đen: chống trời bằng một cột trụ (thành ngữ); nghĩa bóng: gánh vác trách nhiệm quan trọng
›一曝十寒yī pù shí hánmột ngày nắng, mười ngày lạnh (thành ngữ từ Mạnh Tử); nghĩa bóng: làm một chút rồi bỏ; cố gắng thất thường…
›一暴十寒yī pù shí hánmột ngày nắng, mười ngày lạnh (thành ngữ từ Mạnh Tử); nghĩa bóng: làm một chút rồi bỏ; cố gắng thất thường…
›一条绳上的蚂蚱yī tiáo shéng shàng de mà zhanghĩa đen: châu chấu buộc cùng một sợi dây (thành ngữ); nghĩa bóng: người cùng hội cùng thuyền trong hoàn…
›一朝天子一朝臣yī cháo tiān zǐ yī cháo chénvua mới quan mới (thành ngữ); lãnh đạo mới mang theo trợ lý mới
›一木难支yī mù nán zhīnghĩa đen: một cột không chống đỡ được ngôi nhà sập (thành ngữ); nghĩa bóng: một người thì không thể làm gì…
›一朝一夕yī zhāo yī xīnghĩa đen: một buổi sáng và một buổi tối (thành ngữ); nghĩa bóng: trong một khoảng thời gian ngắn; qua một đêm
›一望而知yī wàng ér zhīrõ ràng ngay từ cái nhìn đầu tiên (thành ngữ)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.