Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
一拥而入
yī yōng ér rù

ùa vào (người, v.v.) (thành ngữ)

Thành ngữ
一拥而上
yī yōng ér shàng

ùa lại; xúm lại (để xem)

Cụm từ
义勇军
yì yǒng jūn

quân tình nguyện

Cụm từ
义勇军进行曲
Yì yǒng jūn Jìn xíng qǔ

Hành khúc Quân tình nguyện (Quốc ca CHND Trung Hoa)

Cụm từ
易用性
yì yòng xìng

dễ sử dụng; tính khả dụng

Cụm từ
乙酉
yǐ yǒu

năm thứ hai mươi hai Can Chi của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 2005 hoặc 2065

Cụm từ
夷犹
yí yóu

do dự

Cụm từ
益友
yì yǒu

bạn hữu ích; người bạn khôn ngoan

Cụm từ
易游网
Yì yóu Wǎng

ezTravel, công ty du lịch Đài Loan

Cụm từ
意犹未尽
yì yóu wèi jìn

muốn tiếp tục điều gì; chưa thể hiện đầy đủ

Cụm từ
刈羽
Yì yǔ

Kariba hoặc Kariwa, tên tiếng Nhật; Kariwa, địa điểm nhà máy điện hạt nhân Nhật Bản gần Niigata 新潟

Cụm từ
呓语
yì yǔ

nói mớ; nói nhảm

Cụm từ
宜于
yí yú

thích hợp để

Cụm từ
意欲
yì yù

dự định; ý định; khao khát

Cụm từ
抑郁
yì yù

chán nản; thất vọng; u sầu

Cụm từ
易于
yì yú

rất dễ; có xu hướng

Cụm từ
熠煜
yì yù

toả sáng; lấp lánh

Cụm từ
异域
yì yù

quốc gia xa lạ; vùng đất xa lạ

Cụm từ
疑狱
yí yù

một vụ án khó xử

Cụm từ
衣鱼
yī yú

con cá bạc (Lepisma saccharina)

Cụm từ
译语
yì yǔ

ngôn ngữ đích (ngôn ngữ học)

Cụm từ
逸豫
yì yù

nhàn rỗi và hưởng lạc

Cụm từ
一元
yī yuán

(toán) một biến; đơn biến

Cụm từ
意愿
yì yuàn

nguyện vọng; mong muốn (về); khát khao

Cụm từ
沂源
Yí yuán

huyện Nghi Nguyên ở Zibo 淄博[Zi1 bo2], Sơn Đông

Cụm từ
译员
yì yuán

thông dịch viên; biên dịch viên (đặc biệt là dịch nói)

Cụm từ
议员
yì yuán

thành viên (của cơ quan lập pháp); đại diện

Cụm từ
议院
yì yuàn

quốc hội; nghị viện; hội đồng lập pháp

Cụm từ
遗愿
yí yuàn

nguyện vọng cuối cùng của người đã khuất

Cụm từ
医院
yī yuàn

bệnh viện; LT:所[suo3],家[jia1],座[zuo4]

Cụm từ