Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
一元醇
yī yuán chún

cồn metylic CH3OH

Cụm từ
异源多倍体
yì yuán duō bèi tǐ

thể đa bội dị hợp (đa bội với nhiễm sắc thể của các loài khác nhau)

Cụm từ
一元复始
yī yuán fù shǐ

một năm mới bắt đầu (thành ngữ)

Thành ngữ
一元化
yī yuán huà

sự hợp nhất; tích hợp; được hợp nhất; thống nhất

Cụm từ
衣原菌
yī yuán jūn

Chlamydia

Cụm từ
一元论
yī yuán lùn

thuyết nhất nguyên, niềm tin rằng vũ trụ cấu thành từ một chất duy nhất

Cụm từ
衣原体
yī yuán tǐ

Chlamydia (chi vi khuẩn ký sinh nội bào)

Cụm từ
沂源县
Yí yuán xiàn

huyện Nghi Nguyên ở Zibo 淄博[Zi1 bo2], Sơn Đông

Cụm từ
一语不发
yī yǔ bù fā

không nói một lời (thành ngữ)

Thành ngữ
抑郁不平
yì yù bù píng

trạng thái trầm cảm (thành ngữ)

Thành ngữ
一语成谶
yī yǔ chéng chèn

(thành ngữ) lời nói trở thành tiên tri (một cách bi thảm)

Thành ngữ
一雨成秋
yī yǔ chéng qiū

mưa rào bất chợt cuối hè mang theo sự đến đột ngột của mùa thu (thành ngữ)

Thành ngữ
一语道破
yī yǔ dào pò

một lời nói ra tất cả (thành ngữ); nói trúng phóc; súc tích và chính xác

Thành ngữ
一月
Yī yuè

tháng Giêng; tháng thứ nhất (của năm âm lịch)

Cụm từ
怡悦
yí yuè

dễ chịu; vui vẻ

Cụm từ
一跃而起
yī yuè ér qǐ

nhảy bật lên đột ngột; phốc lên; đứng bật dậy trong một cú nhảy

Cụm từ
一月份
yī yuè fèn

tháng Giêng

Cụm từ
易于反掌
yì yú fǎn zhǎng

xem 易如反掌[yi4 ru2 fan3 zhang3]

Cụm từ
伊于胡底
yī yú hú dǐ

sẽ kết thúc ở đâu?

Cụm từ
依云
Yī yún

Evian, công ty nước khoáng; Évian-les-Bains, thị trấn nghỉ dưỡng và spa ở đông nam Pháp

Cụm từ
意蕴
yì yùn

ý nghĩa bên trong; hàm ý; hàm súc

Cụm từ
易孕
yì yùn

(về phụ nữ) mắn đẻ; dễ mang thai

Cụm từ
疑云
yí yún

một màn sương mù của nghi ngờ và ngờ vực

Cụm từ
一语破的
yī yǔ pò dì

xem 一語中的|一语中的[yi1 yu3 zhong4 di4]

Cụm từ
一语双关
yī yǔ shuāng guān

chơi chữ; có hai nghĩa; ẩn ý đôi

Cụm từ
溢于言表
yì yú yán biǎo

thể hiện tình cảm qua lời nói

Cụm từ
抑郁症
yì yù zhèng

trầm cảm lâm sàng

Cụm từ
一语中的
yī yǔ zhòng dì

(thành ngữ) nói trúng phóc; nói điều gì đó rất chính xác

Thành ngữ
一再
yī zài

lặp đi lặp lại

Cụm từ
移栽
yí zāi

cấy ghép (làm vườn, nông nghiệp)

Cụm từ