Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
议长議長

yì zhǎng

议长 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 议长 trong tiếng Việt

  1. chủ tịch (của một hội đồng lập pháp)
  2. người phát ngôn
Tra từ liên quan