Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一眨眼

yī zhǎ yǎn

一眨眼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一眨眼 trong tiếng Việt

trong nháy mắt

Tra từ liên quan