Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
臆造

yì zào

臆造 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 臆造 trong tiếng Việt

bịa đặt; nghĩ ra

Tra từ liên quan