驿站
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
驿站
trạm dịch cho ngựa trạm (xưa)
Giản thể驿站
Phồn thể驛站
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng